ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
绯闻
fēiwén
tin đồn tình ái, bê bối tình cảm
Hán việt: phi văn
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "绯闻" (fēiwén) mang nghĩa "tin đồn tình ái, bê bối tình cảm", kết hợp bởi 绯 (fēi - phi): "đỏ thắm" + 闻 (wén - văn): "nghe". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 绯: Những sợi tơ lụa (纟) nhuộm sắc thắm rực rỡ như đôi cánh chim (非) tung bay là màu đỏ thắm, hồng rực (绯). • Chữ 闻: Nghiêng đôi tai (耳) lắng nghe âm thanh vọng qua cánh cửa gỗ (门) để nghe ngóng tin tức và ngửi hương gió thoảng (闻).

Thành phần cấu tạo

绯闻
fēiwén
tin đồn tình ái, bê bối tình cảm
绯
fēi • phi
đỏ thắm
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, vải vóc, gắn kết (bên trái)
非
Bộ Phi
Không phải, đôi cánh ngược chiều / âm đọc (bên phải)
闻
wén • văn
nghe
门
Bộ Môn (giản thể)
Cửa (phía ngoài)
耳
Bộ Nhĩ
Tai (phía trong)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:tin đồn tình ái, bê bối tình cảm
Ví dụ (5)
tā她gānggāng刚刚chéngqīng澄清le了yǔ与nà那wèi位nányǎnyuán男演员de的fēiwén绯闻。
Cô ấy vừa mới làm sáng tỏ tin đồn tình ái với nam diễn viên đó.
She has just clarified the rumor linking her to that actor.
zuìjìn最近wǎngluò网络shàng上yǒu有guānyú关于tā他de的hěn很duō多fēiwén绯闻。
Dạo này trên mạng có rất nhiều tin đồn tình ái về anh ấy.
There have been many rumors about him online lately.
tāmen他们yīnwèi因为hézuò合作xīn新jù剧ér而pín频chuán传fēiwén绯闻。
Họ thường xuyên bị đồn có tình cảm với nhau do hợp tác trong phim mới.
They have frequently been the subject of dating rumors because of their collaboration on the new drama.
wèile为了bǎohù保护xíngxiàng形象,jīng经jì纪gōngsī公司fǒurèn否认le了zhè这duàn段fēiwén绯闻。
Để bảo vệ hình tượng, công ty quản lý đã phủ nhận scandal tình cảm này.
To protect their image, the agency denied the rumor.
tā他shì是kào靠zhìzào制造fēiwén绯闻chūmíng出名de的,ér而bú不shì是kào靠shílì实力。
Anh ta nổi tiếng nhờ vào việc tạo ra các scandal tình ái chứ không phải dựa vào thực lực.
He became famous by creating scandals, not through real ability.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây