绯闻
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "绯闻" (fēiwén) mang nghĩa "tin đồn tình ái, bê bối tình cảm", kết hợp bởi 绯 (fēi - phi): "đỏ thắm" + 闻 (wén - văn): "nghe". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 绯: Những sợi tơ lụa (纟) nhuộm sắc thắm rực rỡ như đôi cánh chim (非) tung bay là màu đỏ thắm, hồng rực (绯). • Chữ 闻: Nghiêng đôi tai (耳) lắng nghe âm thanh vọng qua cánh cửa gỗ (门) để nghe ngóng tin tức và ngửi hương gió thoảng (闻).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 绯闻
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tin đồn tình ái, bê bối tình cảm
Ví dụ (5)
她刚刚澄清了与那位男演员的绯闻。
Cô ấy vừa mới làm sáng tỏ tin đồn tình ái với nam diễn viên đó.
She has just clarified the rumor linking her to that actor.
最近网络上有关于他的很多绯闻。
Dạo này trên mạng có rất nhiều tin đồn tình ái về anh ấy.
There have been many rumors about him online lately.
他们因为合作新剧而频传绯闻。
Họ thường xuyên bị đồn có tình cảm với nhau do hợp tác trong phim mới.
They have frequently been the subject of dating rumors because of their collaboration on the new drama.
为了保护形象,经纪公司否认了这段绯闻。
Để bảo vệ hình tượng, công ty quản lý đã phủ nhận scandal tình cảm này.
To protect their image, the agency denied the rumor.
他是靠制造绯闻出名的,而不是靠实力。
Anh ta nổi tiếng nhờ vào việc tạo ra các scandal tình ái chứ không phải dựa vào thực lực.
He became famous by creating scandals, not through real ability.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây