ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
闻名
wénmíng
nổi tiếng, được biết đến
Hán việt: văn danh
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "闻名" (wénmíng) mang nghĩa "nổi tiếng, được biết đến", kết hợp bởi 闻 (wén - văn): "nghe" + 名 (míng - danh): "tên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 闻: Nghiêng đôi tai (耳) lắng nghe âm thanh vọng qua cánh cửa gỗ (门) để nghe ngóng tin tức và ngửi hương gió thoảng (闻). • Chữ 名: Trong đêm tối (夕) không nhìn rõ mặt nhau, con người phải mở miệng (口) tự xưng danh tính, từ đó có nghĩa là tên, danh tiếng (名).

Thành phần cấu tạo

闻名
wénmíng
nổi tiếng, được biết đến
闻
wén • văn
nghe
门
Bộ Môn (giản thể)
Cửa (phía ngoài)
耳
Bộ Nhĩ
Tai (phía trong)
名
míng • danh
tên
夕
Bộ Tịch
Đêm (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ / tính từ
Nghĩa:nổi tiếng, được biết đến
Ví dụ (5)
zhōngguó中国de的chángchéng长城wénmíng闻名shìjiè世界。
Vạn Lý Trường Thành của Trung Quốc nổi tiếng trên toàn thế giới.
China's Great Wall is world-famous.
zhè这jiā家cāntīng餐厅yǐ以qí其měiwèi美味de的kǎoyā烤鸭ér而wénmíng闻名。
Nhà hàng này nổi tiếng với món vịt quay thơm ngon.
This restaurant is famous for its delicious roast duck.
tā他shì是yí一wèi位yuǎnjìnwénmíng远近闻名de的yīshēng医生。
Ông ấy là một bác sĩ nổi tiếng xa gần.
He is a well-known doctor far and near.
zhè这gè个xiǎozhèn小镇yīn因shèngchǎn盛产cháyè茶叶ér而wénmíngyúshì闻名于世。
Thị trấn nhỏ này nổi tiếng trên thế giới nhờ sản lượng trà dồi dào.
This small town is famous throughout the world for its abundant tea production.
guìlínshānshuǐ桂林山水wénmíngzhōngwài闻名中外。
Phong cảnh non nước Quế Lâm nổi tiếng cả trong và ngoài nước.
Guilin's scenery is famous both in China and abroad.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây