丑闻
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "丑闻" (chǒuwén) mang nghĩa "bê bối, vụ tai tiếng", kết hợp bởi 丑 (chǒu - sửu): "Xấu xí" + 闻 (wén - văn): "nghe". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 丑: Hình bàn tay co quắp nắm chặt lấy vật trông gồ ghề, thô kệch, mở rộng nghĩa chỉ tướng mạo xấu xí hoặc ngôi thứ hai trong địa chi (丑). • Chữ 闻: Nghiêng đôi tai (耳) lắng nghe âm thanh vọng qua cánh cửa gỗ (门) để nghe ngóng tin tức và ngửi hương gió thoảng (闻).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 丑闻
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bê bối, vụ tai tiếng
Ví dụ (5)
这位政治家因贪腐丑闻而辞职。
Chính trị gia này đã từ chức do vụ bê bối tham nhũng.
The politician resigned because of a corruption scandal.
公司试图掩盖这起丑闻。
Công ty đã cố gắng che đậy vụ tai tiếng này.
The company tried to cover up the scandal.
那个丑闻毁了他的职业生涯。
Vụ bê bối đó đã hủy hoại sự nghiệp của anh ấy.
That scandal ruined his career.
媒体揭露了一桩巨大的财务丑闻。
Truyền thông đã phanh phui một vụ bê bối tài chính khổng lồ.
The media exposed a huge financial scandal.
他最近卷入了一场丑闻。
Gần đây anh ta đã vướng vào một vụ tai tiếng.
He has recently become embroiled in a scandal.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây