绯
フフ一丨一一一丨一一一
11
—
Gợi nhớ
Những sợi tơ lụa (纟) nhuộm sắc thắm rực rỡ như đôi cánh chim (非) tung bay là màu đỏ thắm, hồng rực (绯).
Thành phần cấu tạo
绯
đỏ thắm, hồng rực (chỉ màu sắc/tin đồn)
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, vải vóc, gắn kết (bên trái)
非
Bộ Phi
Không phải, đôi cánh ngược chiều / âm đọc (bên phải)
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:đỏ thắm, hồng rực (chỉ màu sắc/tin đồn)
Ví dụ (3)
听到赞美,她的脸颊泛起一片绯红。
Nghe thấy lời khen, gò má cô ấy ửng lên một làn đỏ thắm.
Hearing praise, her cheeks flushed with a crimson color.
明星要尽量避免绯闻。
Ngôi sao cần cố gắng tránh né các tin đồn tình cảm.
Celebrities try to avoid scandals.
晚霞把天空染成了绯色。
Ráng chiều nhuộm bầu trời thành màu đỏ thắm.
Sunset clouds dyed the sky scarlet.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây