走南闯北
—
Gợi nhớ
Từ "走南闯北" (zǒu nán chuǎng běi) mang nghĩa "Đi Nam về Bắc, bôn ba khắp nơi", kết hợp bởi 走 (zǒu - tẩu): "đi" + 南 (nán - nam): "phương nam" + 闯 (chuǎng - sấm): "xông vào" + 北 (běi - bắc): "phía bắc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 走: Đôi bàn chân (止) sải bước đều đặn trên mặt đất (土) để tiến về phía trước là đi, đi bộ (走). • Chữ 南: Hình cái chuông treo trong nhà hướng về phía ấm áp, phương nam 南. • Chữ 闯: Chú ngựa chiến dũng mãnh (马) bất ngờ phi nước đại tông thẳng qua cánh cổng lớn (门), diễn tả hành động xông pha, xông vào (闯). • Chữ 北: Hình hai người quay lưng lại nhau quay về phía mặt trời, phía sau lưng hướng bắc, phía bắc (北).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Đi Nam về Bắc, bôn ba khắp nơi
Ví dụ (3)
他年轻时走南闯北,积累了丰富的社会经验。
Thời trẻ đi Nam về Bắc bôn ba khắp nơi, anh ấy đã tích lũy được kinh nghiệm xã hội phong phú.
In his youth, he traveled all over the country and accumulated rich social experience.
作为一个海员,他常年走南闯北,见多识广。
Là một thủy thủ, anh ấy quanh năm đi đây đi đó nên hiểu rộng biết nhiều.
As a sailor, he travels far and wide year-round and is well-informed and experienced.
走南闯北这么多年,他觉得最温馨的还是家。
Đi bôn ba khắp chốn bao nhiêu năm qua, anh ấy thấy ấm áp nhất vẫn là gia đình.
After traveling all over the country for so many years, he feels that home is still the warmest place.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây