ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
狂放
kuángfàng
Cuồng phóng, phóng túng, tự do tự tại
Hán việt: cuồng phóng
—

Gợi nhớ

Từ "狂放" (kuángfàng) mang nghĩa "Cuồng phóng, phóng túng, tự do tự tại", kết hợp bởi 狂 (kuáng - cuồng): "điên" + 放 (fàng - phóng): "để". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 狂: Con chó (犭) tự xưng vua (王) hung hăng, hành xử không kiểm soát, điên (狂). • Chữ 放: Bàn tay cầm gậy (攵) xua đàn gia súc đi về bốn phương (方) rộng lớn, mang nghĩa buông ra, thả tự do và đặt để (放).

Thành phần cấu tạo

狂放
kuángfàng
Cuồng phóng, phóng túng, tự do tự tại
狂
kuáng • cuồng
điên
犭
Bộ Khuyển (đứng)
Chó (bên trái)
王
Bộ Vương
Vua / âm đọc (bên phải)
放
fàng • phóng
để
方
Phương
Phương hướng / âm đọc (nằm bên trái)
攵
Bộ Phộc
Đánh, hành động (nằm bên phải)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây