ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
枪杆子
qiānggǎnzi
Báng súng, nòng súng, lực lượng vũ trang
Hán việt: thương can tử
—

Gợi nhớ

Từ "枪杆子" (qiānggǎnzi) mang nghĩa "Báng súng, nòng súng, lực lượng vũ trang", kết hợp bởi 枪 (qiāng - thương): "súng" + 杆 (gān / gǎn - can): "cây sào" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 枪: Thân gỗ dài (木) được vót nhọn đầu như mái kho lẫm (仓) làm ngọn giáo thời xưa và cây súng thời nay (枪). • Chữ 杆: Thanh gỗ (木) thẳng đứng (干), cột cờ hoặc gậy dài, cột 杆. • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).

Thành phần cấu tạo

枪杆子
qiānggǎnzi
Báng súng, nòng súng, lực lượng vũ trang
枪
qiāng • thương
súng
木
Bộ Mộc
Gỗ (bên trái)
仓
Thương
Kho / âm đọc (bên phải)
杆
gān / gǎn • can
cây sào
木
Bộ Mộc
Gỗ (bên trái)
干
Can
Thẳng / âm đọc (bên phải)
子
zǐ / zi • tử
Con
子
Bộ Tử
Hình đứa trẻ sơ sinh quấn tã

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Báng súng, nòng súng, lực lượng vũ trang
Ví dụ (3)
qiānggǎnzi枪杆子lǐmiàn里面chū出zhèngquán政权。
Chính quyền đẻ ra từ nòng súng.
Political power grows out of the barrel of a gun.
zhànshì战士men们bìxū必须àihù爱护zìjǐ自己de的qiānggǎnzi枪杆子。
Các chiến sĩ phải yêu quý và gìn giữ khẩu súng của mình.
Soldiers must take good care of their guns.
tā他yīkào依靠wòjǐn握紧qiānggǎnzi枪杆子bǎowèi保卫le了jiāyuán家园。
Anh ta dựa vào việc nắm chắc tay súng để bảo vệ quê hương.
He defended his homeland by holding fast to his gun.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây