枪杆子
—
Gợi nhớ
Từ "枪杆子" (qiānggǎnzi) mang nghĩa "Báng súng, nòng súng, lực lượng vũ trang", kết hợp bởi 枪 (qiāng - thương): "súng" + 杆 (gān / gǎn - can): "cây sào" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 枪: Thân gỗ dài (木) được vót nhọn đầu như mái kho lẫm (仓) làm ngọn giáo thời xưa và cây súng thời nay (枪). • Chữ 杆: Thanh gỗ (木) thẳng đứng (干), cột cờ hoặc gậy dài, cột 杆. • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Báng súng, nòng súng, lực lượng vũ trang
Ví dụ (3)
枪杆子里面出政权。
Chính quyền đẻ ra từ nòng súng.
Political power grows out of the barrel of a gun.
战士们必须爱护自己的枪杆子。
Các chiến sĩ phải yêu quý và gìn giữ khẩu súng của mình.
Soldiers must take good care of their guns.
他依靠握紧枪杆子保卫了家园。
Anh ta dựa vào việc nắm chắc tay súng để bảo vệ quê hương.
He defended his homeland by holding fast to his gun.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây