口授
—
Gợi nhớ
Từ "口授" (kǒu shòu) mang nghĩa "Truyền khẩu, đọc cho viết, truyền miệng", kết hợp bởi 口 (kǒu - khẩu): "miệng" + 授 (shòu - thụ): "trao". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 口: Hình vuông đơn giản giống như nhìn thẳng vào cái miệng 口 đang mở ra, lỗ vuông ở giữa khuôn mặt. • Chữ 授: Người thầy dùng đôi tay (扌) ân cần trao truyền tri thức cho học trò tiếp nhận (受), gọi là trao, truyền đạt (授).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 口授
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Truyền khẩu, đọc cho viết, truyền miệng
Ví dụ (3)
总经理口授信件内容,由秘书记录整理。
Tổng giám đốc đọc nội dung thư, thư ký ghi chép lại và chỉnh sửa.
The general manager dictated the contents of the letter for the secretary to take down and organize.
古代很多著名的家训都是长辈口授给晚辈的。
Rất nhiều gia huấn nổi tiếng thời cổ đại đều do thế hệ đi trước truyền miệng lại cho thế hệ sau.
Many famous family precepts in ancient times were passed down orally from elders to the younger generation.
医生口授药方,护士迅速在电脑上录入。
Bác sĩ đọc đơn thuốc, y tá nhanh chóng nhập vào máy tính.
The doctor dictated the prescription, and the nurse quickly entered it into the computer.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây