窘况
—
Gợi nhớ
Từ "窘况" (jiǒng kuàng) mang nghĩa "Cảnh khốn quẫn, tình cảnh lúng túng khó khăn", kết hợp bởi 窘 (jiǒng - quẫn): "Lúng túng" + 况 (kuàng - huống): "Tình huống". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 窘: Bậc quân vương (君) mà phải chui rúc trong hang đá (穴) chật hẹp tối tăm thì thật rơi vào cảnh túng quẫn, lúng túng, khó xử (窘). • Chữ 况: Giữa làn nước lạnh buốt (冫), người anh cả (兄) vẫn bình tĩnh quan sát xung quanh để nắm bắt rõ tình hình, tình huống (况).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 窘况
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Cảnh khốn quẫn, tình cảnh lúng túng khó khăn
Ví dụ (3)
失业以后,他的生活陷入了极度窘况。
Sau khi thất nghiệp, cuộc sống của anh ấy rơi vào hoàn cảnh vô cùng khốn quẫn.
After losing his job, his life fell into dire straits.
朋友的慷慨相助帮他摆脱了目前的窘况。
Sự giúp đỡ hào phóng của người bạn đã giúp anh ấy thoát khỏi tình cảnh lúng túng hiện tại.
His friend's generous help enabled him to get out of his current predicament.
面对这突如其来的问题,他感到有些面露窘况。
Đối mặt với vấn đề đột ngột này, anh ấy cảm thấy khuôn mặt lộ rõ vẻ lúng túng.
Faced with this sudden question, he showed signs of embarrassment on his face.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây