景况
—
Gợi nhớ
Từ "景况" (jǐng kuàng) mang nghĩa "tình huống", kết hợp bởi 景 (jǐng - cảnh): "Phong cảnh" + 况 (kuàng - huống): "Tình huống". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 景: Ánh mặt trời (日) rực rỡ chiếu xuống kinh đô (京) lộng lẫy tạo nên bức tranh thiên nhiên tuyệt đẹp, chính là phong cảnh, cảnh sắc (景). • Chữ 况: Giữa làn nước lạnh buốt (冫), người anh cả (兄) vẫn bình tĩnh quan sát xung quanh để nắm bắt rõ tình hình, tình huống (况).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 景况
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tình huống
Ví dụ (3)
这些年他们家的景况越来越好了。
Những năm gần đây tình cảnh gia đình họ ngày một tốt lên.
Their family's circumstances have been getting better and better in recent years.
祖父常常向我们提起过去艰苦的景况。
Ông nội thường kể với chúng tôi về cảnh ngộ gian khổ ngày xưa.
Grandfather often spoke to us about the hard times in the past.
战争过后,百姓的景况十分凄惨。
Sau chiến tranh, cảnh ngộ của người dân vô cùng thê thảm.
After the war, the plight of the common people was extremely miserable.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây