盘腿
—
Gợi nhớ
Từ "盘腿" (pán tuǐ) nghĩa là "Khoanh chân, ngồi xếp bằng", ghép bởi: 盘 (pán): cái + 腿 (tuǐ): chân.
Thành phần cấu tạo
盘腿
Khoanh chân, ngồi xếp bằng
舟
皿
月
退
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Khoanh chân, ngồi xếp bằng
Ví dụ (3)
他喜欢盘腿坐在沙发上看书。
Anh ấy thích ngồi khoanh chân trên sofa để đọc sách.
He likes to sit cross-legged on the sofa and read.
僧人们每天早上都要盘腿打坐修行。
Các nhà sư mỗi sáng đều phải ngồi xếp bằng tĩnh tọa tu hành.
The monks sit cross-legged in meditation every morning as part of their spiritual practice.
盘腿坐久了,双腿会感到有些麻木。
Ngồi xếp bằng lâu, hai chân sẽ cảm thấy hơi tê.
If you sit cross-legged for too long, your legs will start to feel a bit numb.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây