ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
盘腿
pán tuǐ
Khoanh chân, ngồi xếp bằng
Hán việt: bàn thoái
—

Gợi nhớ

Từ "盘腿" (pán tuǐ) nghĩa là "Khoanh chân, ngồi xếp bằng", ghép bởi: 盘 (pán): cái + 腿 (tuǐ): chân.

Thành phần cấu tạo

盘腿
pán tuǐ
Khoanh chân, ngồi xếp bằng
舟
皿
月
退

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Khoanh chân, ngồi xếp bằng
Ví dụ (3)
tā他xǐhuan喜欢pántuǐ盘腿zuò坐zài在shāfā沙发shàng上kànshū看书。
Anh ấy thích ngồi khoanh chân trên sofa để đọc sách.
He likes to sit cross-legged on the sofa and read.
sēngrén僧人men们měitiān每天zǎoshang早上dōu都yào要pántuǐ盘腿dǎzuò打坐xiūxíng修行。
Các nhà sư mỗi sáng đều phải ngồi xếp bằng tĩnh tọa tu hành.
The monks sit cross-legged in meditation every morning as part of their spiritual practice.
pántuǐ盘腿zuò坐jiǔ久le了,shuāngtuǐ双腿huì会gǎndào感到yǒuxiē有些mámù麻木。
Ngồi xếp bằng lâu, hai chân sẽ cảm thấy hơi tê.
If you sit cross-legged for too long, your legs will start to feel a bit numb.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây