混沌
—
Gợi nhớ
Từ "混沌" (hùn dùn) mang nghĩa "Hỗn độn, mơ hồ, chưa phân định rõ ràng", kết hợp bởi 混 (hùn / hún - hỗn): "trộn" + 沌 (dùn - độn): "hỗn độn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 混: Nước (氵) chảy lẫn vào đám côn trùng (昆) thì rất Hỗn (混) tạp. • Chữ 沌: Dòng nước (氵) cuộn xoáy tích tụ (屯) vào một chỗ chưa phân tách trong đục rõ ràng là trạng thái mờ mịt, hỗn độn (沌).
Thành phần cấu tạo
混沌
Hỗn độn, mơ hồ, chưa phân định rõ ràng
混
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
昆
Chữ Côn
anh em / âm đọc (bên phải)
沌
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
屯
Bộ Truân
Mầm cây mới nhú còn tích tụ / gợi âm đọc
Phân tích từ 混沌
Từ ghép (15)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Hỗn độn, mơ hồ, chưa phân định rõ ràng
Ví dụ (3)
传说盘古开天辟地之前,宇宙是一片混沌。
Truyền thuyết kể rằng trước khi Bàn Cổ khai thiên lập địa, vũ trụ là một cõi hỗn độn.
Legend has it that before Pangu separated heaven and earth, the universe was a state of primordial chaos.
刚醒来的时候,我的大脑还处于一片混沌状态。
Khi vừa mới tỉnh dậy, đầu óc tôi vẫn còn ở trong trạng thái mơ màng hỗn độn.
When I first woke up, my mind was still in a complete fog.
他的思想处于混沌中,分不清是非对错。
Suy nghĩ của anh ta đang ở trong trạng thái mơ hồ, không phân biệt rõ đúng sai phải trái.
His mind is in a state of confusion, unable to tell right from wrong.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây