墓志铭
—
Gợi nhớ
Từ "墓志铭" (mùzhìmíng) mang nghĩa "Bia mộ, văn mộ chí", kết hợp bởi 墓 (mù - mộ): "Mộ" + 志 (zhì - chí): "Ý chí" + 铭 (míng - minh): "khắc chữ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 墓: Khi mặt trời khuất bóng dưới cỏ cây (莫), con người lại trở về yên nghỉ dưới lòng đất mẹ (土) nơi nấm mộ, lăng mộ (墓). • Chữ 志: Trái tim (心) của bậc kẻ sĩ (士) luôn kiên định hướng về mục tiêu cao đẹp đã chọn, đó chính là hoài bão và ý chí (志). • Chữ 铭: Khắc sâu tên tuổi và công đức (名) lên tấm bia kim loại (钅) để lưu truyền mãi không quên là khắc chữ, ghi nhớ (铭).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 墓志铭
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây