博取
—
Gợi nhớ
Từ "博取" (bóqǔ) mang nghĩa "Tranh thủ giành được, thu hút", kết hợp bởi 博 (bó - bác): "rộng lớn" + 取 (qǔ - thủ): "lấy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 博: Mười phương (十) kiến thức đều được trải rộng (尃) khắp thiên hạ, chỉ sự mênh mông, uyên bác, rộng lớn (博). • Chữ 取: Chiến binh thời xưa dùng bàn tay (又) nắm chặt lấy cái tai (耳) làm chiến tích, tượng trưng cho hành động cầm, lấy và tiếp nhận (取).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 博取
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Tranh thủ giành được, thu hút
Ví dụ (3)
他企图用谎言来博取大家的同情。
Hắn ta mưu toan dùng lời dối trá để tranh thủ giành lấy sự đồng cảm của mọi người.
He attempted to win everyone's sympathy with lies.
演员在舞台上卖力表演,以博取观众的掌声。
Diễn viên biểu diễn hết mình trên sân khấu nhằm thu hút tràng pháo tay của khán giả.
The actors performed with all their might on stage to win the applause of the audience.
我们做慈善应当出自真心,而不是为了博取名利。
Chúng ta làm từ thiện phải xuất phát từ lòng chân thành, chứ không phải để mưu cầu danh lợi.
We should do charity out of genuine sincerity, not to seek fame and fortune.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây