ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
博取
bóqǔ
Tranh thủ giành được, thu hút
Hán việt: bác thủ
—

Gợi nhớ

Từ "博取" (bóqǔ) mang nghĩa "Tranh thủ giành được, thu hút", kết hợp bởi 博 (bó - bác): "rộng lớn" + 取 (qǔ - thủ): "lấy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 博: Mười phương (十) kiến thức đều được trải rộng (尃) khắp thiên hạ, chỉ sự mênh mông, uyên bác, rộng lớn (博). • Chữ 取: Chiến binh thời xưa dùng bàn tay (又) nắm chặt lấy cái tai (耳) làm chiến tích, tượng trưng cho hành động cầm, lấy và tiếp nhận (取).

Thành phần cấu tạo

博取
bóqǔ
Tranh thủ giành được, thu hút
博
bó • bác
rộng lớn
十
Bộ Thập
Số mười, đầy đủ (bên trái)
尃
Chữ Phu
Lan rộng, bố trí / âm đọc (bên phải)
取
qǔ • thủ
lấy
耳
Bộ Nhĩ
Cái tai (nằm bên trái)
又
Bộ Hựu
Bàn tay (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Tranh thủ giành được, thu hút
Ví dụ (3)
tā他qǐtú企图yòng用huǎngyán谎言lái来bóqǔ博取dàjiā大家de的tóngqíng同情。
Hắn ta mưu toan dùng lời dối trá để tranh thủ giành lấy sự đồng cảm của mọi người.
He attempted to win everyone's sympathy with lies.
yǎnyuán演员zài在wǔtái舞台shàng上mài卖lì力biǎoyǎn表演,yǐ以bóqǔ博取guānzhòng观众de的zhǎngshēng掌声。
Diễn viên biểu diễn hết mình trên sân khấu nhằm thu hút tràng pháo tay của khán giả.
The actors performed with all their might on stage to win the applause of the audience.
wǒmen我们zuò做císhàn慈善yīngdāng应当chūzì出自zhēn真xīn心,ér而bú不shì是wèile为了bóqǔ博取mínglì名利。
Chúng ta làm từ thiện phải xuất phát từ lòng chân thành, chứ không phải để mưu cầu danh lợi.
We should do charity out of genuine sincerity, not to seek fame and fortune.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây