ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
竖立
shùlì
Dựng đứng, dựng thẳng lên
Hán việt: thụ lập
—

Gợi nhớ

Từ "竖立" (shùlì) mang nghĩa "Dựng đứng, dựng thẳng lên", kết hợp bởi 竖 (shù - thụ): "Dựng đứng" + 立 (lì - lập): "Đứng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 竖: Những nét thẳng được xếp vững chãi trên nền đất phẳng (立) tạo nên tư thế hiên ngang, dựng đứng (竖). • Chữ 立: Hình người đứng thẳng vững chãi trên mặt đất, hai chân dang ra giữ thăng bằng, đứng 立, thành lập.

Thành phần cấu tạo

竖立
shùlì
Dựng đứng, dựng thẳng lên
竖
shù • thụ
Dựng đứng
竖
Giản thể từ 豎
Hình đứng thẳng (phồn thể)
立
lì • lập
Đứng
立
Bộ Lập
Hình người đứng thẳng trên mặt đất

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Dựng đứng, dựng thẳng lên
Ví dụ (3)
guǎngchǎng广场shàng上shùlì竖立zhe着yí一zuò座jùdà巨大de的jìniànbēi纪念碑。
Trên quảng trường dựng đứng một bia kỷ niệm khổng lồ.
A huge monument stands erect in the square.
gōngrén工人men们zhèngzài正在lùbiān路边shùlì竖立xīn新de的diànxiàngān电线杆。
Các công nhân đang dựng các cột điện mới ở ven đường.
The workers are erecting new utility poles along the roadside.
zhànshì战士men们zài在zhèndì阵地shàng上shùlì竖立qǐ起le了guóqí国旗。
Các chiến sĩ đã dựng lá quốc kỳ lên trên trận địa.
The soldiers raised the national flag over their position.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây