裸体
—
Gợi nhớ
Từ "裸体" (luǒtǐ) mang nghĩa "Khỏa thân", kết hợp bởi 裸 (luǒ - lõa): "Trần trụi" + 体 (tǐ - thể): "cơ thể". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 裸: Cởi bỏ lớp quần áo bên ngoài (衤) để lộ cơ thể tròn trịa tự nhiên như trái cây trên cành (果) là trạng thái trần trụi, lộ liễu (裸). • Chữ 体: Phần gốc rễ cốt lõi (本) tạo nên hình hài và sức sống của mỗi con người (亻) chính là vóc dáng, cơ thể (体).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 裸体
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây