春光
—
Gợi nhớ
Từ "春光" (chūn guāng) mang nghĩa "Cảnh xuân, sắc xuân", kết hợp bởi 春 (chūn - xuân): "mùa xuân" + 光 (guāng - quang): "chỉ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 春: Ánh mặt trời ấm áp (日) chiếu rọi làm ba tầng cỏ cây (春) đâm chồi nảy lộc, báo hiệu mùa xuân tươi đẹp đã về (春). • Chữ 光: Những tia lửa rực sáng (⺌) tỏa chiếu trên đỉnh đầu người (儿) xua tan màn đêm tối tăm, mang lại nguồn ánh sáng rạng rỡ (光).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 春光
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cảnh xuân, sắc xuân
Ví dụ (3)
满园的花朵竞相开放,无限春光美不胜收。
Hoa trong vườn đua nhau nở rộ, cảnh xuân vô tận đẹp khôn xiết.
The flowers filling the garden are blooming in competition, and the boundless spring scenery is too beautiful to take in all at once.
我们趁着大好春光,一起去公园踏青郊游。
Chúng tôi tận dụng sắc xuân tươi đẹp này, cùng nhau đi công viên dạo chơi ngắm cảnh.
Taking advantage of the wonderful spring weather, we went to the park together for a spring outing.
窗外的明媚春光吸引着孩子们到室外玩耍。
Ánh xuân tươi đẹp ngoài cửa sổ thu hút lũ trẻ ra ngoài chơi đùa.
The bright spring sunshine outside the window attracts the children to go play outdoors.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây