ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
斑驳
bān bó
Loang lổ
Hán việt: ban bác
—

Gợi nhớ

Từ "斑驳" (bān bó) mang nghĩa "Loang lổ", kết hợp bởi 斑 (bān - ban): "đốm" + 驳 (bó - bác): "Phản bác". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 斑: Giữa hai viên ngọc sáng (王) điểm xuyết những đường hoa văn (文) đan xen tạo thành các đốm màu, vết vằn (斑). • Chữ 驳: Con ngựa (马) có những vệt lông đan chéo (爻) khác màu, từ đó mở rộng thành nghĩa tranh luận, phản bác (驳).

Thành phần cấu tạo

斑驳
bān bó
Loang lổ
斑
bān • ban
đốm
王
Bộ Ngọc (Vương)
Đá quý, ngọc; vua (bên trái)
文
Bộ Văn
Văn chương, nét vẽ (ở giữa)
驳
bó • bác
Phản bác
马
Bộ Mã (giản thể)
Ngựa (bên trái)
爻
Hào
Giao nhau / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:Loang lổ
Ví dụ (3)
yángguāng阳光tòuguò透过shùyè树叶de的fèngxì缝隙,sǎ洒xià下bānbó斑驳de的yīnyǐng阴影。
Ánh mặt trời xuyên qua khe lá, để lại những bóng râm loang lổ.
Sunlight filtered through the gaps in the leaves, casting dappled shadows.
zhè这zuò座gǔmiào古庙de的qiángbì墙壁bānbó斑驳bùkān不堪,xiǎnchū显出suìyuè岁月de的cāngsāng沧桑。
Bức tường của ngôi đền cổ này loang lổ cũ kỹ, thể hiện sự thăng trầm của năm tháng.
The walls of this ancient temple are mottled and worn, showing the vicissitudes of time.
tiěmén铁门shàng上bùmǎn布满le了bānbó斑驳de的xiùjì锈迹。
Trên cánh cổng sắt phủ đầy những vết gỉ sét loang lổ.
The iron gate is covered with mottled patches of rust.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây