斑驳
—
Gợi nhớ
Từ "斑驳" (bān bó) mang nghĩa "Loang lổ", kết hợp bởi 斑 (bān - ban): "đốm" + 驳 (bó - bác): "Phản bác". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 斑: Giữa hai viên ngọc sáng (王) điểm xuyết những đường hoa văn (文) đan xen tạo thành các đốm màu, vết vằn (斑). • Chữ 驳: Con ngựa (马) có những vệt lông đan chéo (爻) khác màu, từ đó mở rộng thành nghĩa tranh luận, phản bác (驳).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 斑驳
Từ ghép (13)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Loang lổ
Ví dụ (3)
阳光透过树叶的缝隙,洒下斑驳的阴影。
Ánh mặt trời xuyên qua khe lá, để lại những bóng râm loang lổ.
Sunlight filtered through the gaps in the leaves, casting dappled shadows.
这座古庙的墙壁斑驳不堪,显出岁月的沧桑。
Bức tường của ngôi đền cổ này loang lổ cũ kỹ, thể hiện sự thăng trầm của năm tháng.
The walls of this ancient temple are mottled and worn, showing the vicissitudes of time.
铁门上布满了斑驳的锈迹。
Trên cánh cổng sắt phủ đầy những vết gỉ sét loang lổ.
The iron gate is covered with mottled patches of rust.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây