驳斥
—
Gợi nhớ
Từ "驳斥" (bó chì) mang nghĩa "bác bỏ", kết hợp bởi 驳 (bó - bác): "Phản bác" + 斥 (chì - xích): "đẩy lùi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 驳: Con ngựa (马) có những vệt lông đan chéo (爻) khác màu, từ đó mở rộng thành nghĩa tranh luận, phản bác (驳). • Chữ 斥: Cầm lưỡi búa sắc (斤) vung lên đánh bật kẻ xâm phạm ra khỏi vách nhà (厂) thể hiện thái độ kiên quyết đẩy lùi, bác bỏ, phê bình (斥).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 驳斥
Từ ghép (9)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:bác bỏ
Ví dụ (3)
外交部发言人严厉驳斥了外部势力的无理指责。
Người phát ngôn Bộ Ngoại giao bác bỏ mạnh mẽ những cáo buộc vô lý của thế lực bên ngoài.
The Foreign Ministry spokesperson sternly refuted the unreasonable accusations from external forces.
科学家用实验数据驳斥了网上的谣言。
Các nhà khoa học dùng số liệu thực nghiệm để bác bỏ những lời đồn đại trên mạng.
Scientists used experimental data to refute the online rumors.
面对别人的冷嘲热讽,他用事实予以驳斥。
Đối mặt với sự châm chọc chế giễu của người khác, anh dùng sự thật để bác bỏ.
Faced with others' sarcastic remarks, he refuted them with facts.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây