训斥
—
Gợi nhớ
Từ "训斥" (xùn chì) mang nghĩa "quở trách", kết hợp bởi 训 (xùn - huấn): "Huấn luyện" + 斥 (chì - xích): "đẩy lùi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 训: Những lời chỉ dạy (讠) bền bỉ uốn nắn học trò xuôi chảy thuận lợi như dòng sông (川) là dạy dỗ, huấn luyện (训). • Chữ 斥: Cầm lưỡi búa sắc (斤) vung lên đánh bật kẻ xâm phạm ra khỏi vách nhà (厂) thể hiện thái độ kiên quyết đẩy lùi, bác bỏ, phê bình (斥).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 训斥
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:quở trách
Ví dụ (3)
那个犯错的员工被老板狠狠训斥了一顿。
Người nhân viên phạm lỗi đó đã bị ông chủ quở trách một trận tơi tả.
The employee who made a mistake was severely reprimanded by the boss.
父亲从来不当众训斥孩子。
Người cha không bao giờ quở trách con cái trước mặt mọi người.
The father never scolds his children in public.
他因为没有按时完成作业而受到老师的训斥。
Cậu ấy bị giáo viên khiển trách vì không hoàn thành bài tập về nhà đúng hạn.
He was reprimanded by the teacher for failing to finish his homework on time.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây