ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
训斥
xùn chì
quở trách
Hán việt: huấn xích
—

Gợi nhớ

Từ "训斥" (xùn chì) mang nghĩa "quở trách", kết hợp bởi 训 (xùn - huấn): "Huấn luyện" + 斥 (chì - xích): "đẩy lùi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 训: Những lời chỉ dạy (讠) bền bỉ uốn nắn học trò xuôi chảy thuận lợi như dòng sông (川) là dạy dỗ, huấn luyện (训). • Chữ 斥: Cầm lưỡi búa sắc (斤) vung lên đánh bật kẻ xâm phạm ra khỏi vách nhà (厂) thể hiện thái độ kiên quyết đẩy lùi, bác bỏ, phê bình (斥).

Thành phần cấu tạo

训斥
xùn chì
quở trách
训
xùn • huấn
Huấn luyện
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
川
Xuyên
Sông / âm đọc (nằm bên phải)
斥
chì • xích
đẩy lùi
斥
Bộ Xích
Hình tay đẩy vật ra xa

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:quở trách
Ví dụ (3)
nà那gè个fàncuò犯错de的yuángōng员工bèi被lǎobǎn老板hěnhěn狠狠xùnchì训斥le了yí一dùn顿。
Người nhân viên phạm lỗi đó đã bị ông chủ quở trách một trận tơi tả.
The employee who made a mistake was severely reprimanded by the boss.
fùqīn父亲cónglái从来bù不dāngzhòng当众xùnchì训斥háizi孩子。
Người cha không bao giờ quở trách con cái trước mặt mọi người.
The father never scolds his children in public.
tā他yīnwèi因为méiyǒu没有ànshí按时wánchéng完成zuòyè作业ér而shòudào受到lǎoshī老师de的xùnchì训斥。
Cậu ấy bị giáo viên khiển trách vì không hoàn thành bài tập về nhà đúng hạn.
He was reprimanded by the teacher for failing to finish his homework on time.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây