培训计划
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "培训计划" (péi xùn jìhuà) mang nghĩa "Kế hoạch đào tạo", kết hợp bởi 培 (péi - bồi): "bồi dưỡng" + 训 (xùn - huấn): "Huấn luyện" + 计 (jì - kế): "Kế hoạch" + 划 (huá / huà - hoạch): "chèo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 培: Vun từng lớp đất màu mỡ (土) lên gấp bội (咅) quanh gốc cây non để chăm bón và bồi dưỡng (培). • Chữ 训: Những lời chỉ dạy (讠) bền bỉ uốn nắn học trò xuôi chảy thuận lợi như dòng sông (川) là dạy dỗ, huấn luyện (训). • Chữ 计: Dùng lời nói (讠) bàn bạc thấu đáo đủ mười (十) phương án vẹn toàn trước khi bắt tay vào làm chính là lập mưu, kế hoạch (计). • Chữ 划: Cầm lưỡi dao nhọn (刂) cùng ngọn giáo (戈) vạch những đường ranh giới rõ ràng trên mặt đất, mang nghĩa là phân định, vạch kế hoạch (划).
Thành phần cấu tạo
培训计划
Kế hoạch đào tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Kế hoạch đào tạo
Ví dụ (5)
公司制定了详细的新员工培训计划。
Công ty đã xây dựng một kế hoạch đào tạo nhân viên mới chi tiết.
The company has developed a detailed training plan for new employees.
今年的培训计划包括提升软技能。
Kế hoạch đào tạo năm nay bao gồm việc nâng cao kỹ năng mềm.
This year's training plan includes improving soft skills.
请在周五前提交你们部门的培训计划。
Vui lòng nộp kế hoạch đào tạo của phòng các bạn trước thứ Sáu.
Please submit your department's training plan by Friday.
我们需要重新调整培训计划,以适应实际需求。
Chúng ta cần điều chỉnh lại kế hoạch đào tạo để phù hợp với nhu cầu thực tế.
We need to readjust the training plan to meet actual needs.
这个培训计划将持续三个月。
Kế hoạch đào tạo này sẽ kéo dài trong ba tháng.
This training plan will last for three months.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây