辩驳
—
Gợi nhớ
Từ "辩驳" (biàn bó) mang nghĩa "bác bỏ", kết hợp bởi 辩 (biàn - biện): "tranh luận" + 驳 (bó - bác): "Phản bác". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 辩: Hai bên cùng chịu cay đắng (辡) đứng đối mặt nhau dùng lời lẽ (讠) phân tích đúng sai, đó là cuộc tranh luận, bào chữa (辩). • Chữ 驳: Con ngựa (马) có những vệt lông đan chéo (爻) khác màu, từ đó mở rộng thành nghĩa tranh luận, phản bác (驳).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 辩驳
Từ ghép (15)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:bác bỏ
Ví dụ (3)
面对确凿的证据,他无法辩驳。
Đối mặt với chứng cứ xác thực, anh ta không thể bác bỏ.
Faced with conclusive evidence, he could not refute it.
律师在法庭上极力辩驳对方的指控。
Luật sư nỗ lực bác bỏ những cáo buộc của đối phương tại tòa.
The lawyer tried hard to refute the other party's accusations in court.
他的理论经常受到其他学者的辩驳。
Lý thuyết của ông ấy thường xuyên bị các học giả khác phản bác.
His theory is often disputed by other scholars.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây