辩护
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "辩护" (biànhù) mang nghĩa "biện hộ", kết hợp bởi 辩 (biàn - biện): "tranh luận" + 护 (hù - hộ): "Bảo vệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 辩: Hai bên cùng chịu cay đắng (辡) đứng đối mặt nhau dùng lời lẽ (讠) phân tích đúng sai, đó là cuộc tranh luận, bào chữa (辩). • Chữ 护: Đưa bàn tay (扌) giữ chặt cánh cửa ngôi nhà (户) trước gió bão để che chở và bảo vệ gia đình (护).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 辩护
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:biện hộ, bào chữa, bênh vực (dùng lý lẽ để bảo vệ).
Ví dụ (5)
律师在法庭上为被告进行了精彩的辩护。
Luật sư đã tiến hành bào chữa rất xuất sắc cho bị cáo tại tòa.
The lawyer delivered a brilliant defense for the defendant in court.
事实胜于雄辩,你不需要再辩护了。
Sự thật hùng hồn hơn lời biện luận, cậu không cần phải bào chữa nữa.
Facts speak louder than words; you don't need to defend yourself any further.
每个人都有为自己辩护的权利。
Mỗi người đều có quyền tự bào chữa cho chính mình.
Everyone has the right to defend themselves.
不要试图为他的错误行为辩护。
Đừng cố gắng biện hộ (bênh vực) cho hành vi sai trái của anh ta.
Don't try to defend his wrongful behavior.
哪怕全世界都指责他,我也要为他辩护。
Cho dù cả thế giới chỉ trích anh ấy, tôi cũng sẽ đứng ra biện hộ cho anh ấy.
Even if the whole world condemns him, I will still defend him.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây