争辩
—
Gợi nhớ
Từ "争辩" (zhēngbiàn) mang nghĩa "tranh cãi / tranh biện", kết hợp bởi 争 (zhēng - tranh): "Cạnh tranh" + 辩 (biàn - biện): "tranh luận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 争: Hai bàn tay từ trên và dưới cùng giữ chặt một vật kéo căng về phía mình không ai chịu nhường ai, thể hiện sự giành giật, cạnh tranh (争). • Chữ 辩: Hai bên cùng chịu cay đắng (辡) đứng đối mặt nhau dùng lời lẽ (讠) phân tích đúng sai, đó là cuộc tranh luận, bào chữa (辩).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 争辩
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Nội động từ
Nghĩa:tranh cãi / tranh biện
Ví dụ (3)
面对铁一样的事实,他无从争辩。
Đối mặt với sự thật như sắt đá, anh ấy không còn cách nào để tranh cãi.
Faced with ironclad facts, he had no way to argue.
他们俩为了一个细节争辩了很久。
Hai người bọn họ đã tranh cãi rất lâu vì một chi tiết nhỏ.
The two of them argued for a long time over a single detail.
事实胜于雄辩,我们不用再争辩了。
Sự thật chiến thắng hùng biện, chúng ta không cần tranh cãi thêm nữa.
Facts speak louder than words; we don't need to argue anymore.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây