ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
争辩
zhēngbiàn
tranh cãi / tranh biện
Hán việt: tranh biện
—

Gợi nhớ

Từ "争辩" (zhēngbiàn) mang nghĩa "tranh cãi / tranh biện", kết hợp bởi 争 (zhēng - tranh): "Cạnh tranh" + 辩 (biàn - biện): "tranh luận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 争: Hai bàn tay từ trên và dưới cùng giữ chặt một vật kéo căng về phía mình không ai chịu nhường ai, thể hiện sự giành giật, cạnh tranh (争). • Chữ 辩: Hai bên cùng chịu cay đắng (辡) đứng đối mặt nhau dùng lời lẽ (讠) phân tích đúng sai, đó là cuộc tranh luận, bào chữa (辩).

Thành phần cấu tạo

争辩
zhēngbiàn
tranh cãi / tranh biện
争
zhēng • tranh
Cạnh tranh
争
Giản thể từ 爭
Hình hai tay giành vật (phồn thể)
辩
biàn • biện
tranh luận
辡
Biện
Hai bên (phía hai bên)
言
Bộ Ngôn
Lời nói (phía giữa)

Định nghĩa (1)

1
Nội động từ
Nghĩa:tranh cãi / tranh biện
Ví dụ (3)
miànduì面对tiě铁yíyàng一样de的shìshí事实,tā他wúcóng无从zhēngbiàn争辩。
Đối mặt với sự thật như sắt đá, anh ấy không còn cách nào để tranh cãi.
Faced with ironclad facts, he had no way to argue.
tāmen他们liǎ俩wèile为了yí一gè个xìjié细节zhēngbiàn争辩le了hěn很jiǔ久。
Hai người bọn họ đã tranh cãi rất lâu vì một chi tiết nhỏ.
The two of them argued for a long time over a single detail.
shìshíshèngyúxióngbiàn事实胜于雄辩,wǒmen我们búyòng不用zài再zhēngbiàn争辩le了。
Sự thật chiến thắng hùng biện, chúng ta không cần tranh cãi thêm nữa.
Facts speak louder than words; we don't need to argue anymore.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây