辩解
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "辩解" (biànjiě) mang nghĩa "biện giải", kết hợp bởi 辩 (biàn - biện): "tranh luận" + 解 (jiě / jiè / xiè - giải): "giải thích". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 辩: Hai bên cùng chịu cay đắng (辡) đứng đối mặt nhau dùng lời lẽ (讠) phân tích đúng sai, đó là cuộc tranh luận, bào chữa (辩). • Chữ 解: Dùng con dao (刀) tách chiếc sừng (角) ra khỏi đầu con trâu (牛) để tháo gỡ nút thắt và giải quyết, giải thích (解).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:biện giải, thanh minh, giải thích (để gỡ tội), bào chữa (cho hành vi sai).
Ví dụ (5)
你不必多作辩解,大家都看得很清楚。
Cậu không cần thanh minh nhiều làm gì, mọi người đều đã thấy rất rõ.
You don't need to explain yourself any further; everyone can see the situation clearly.
他试图为自己的迟到辩解,但老板不听。
Anh ta cố gắng biện giải cho việc đi muộn của mình, nhưng ông chủ không nghe.
He tried to explain away his lateness, but the boss wouldn't listen.
这种苍白的辩解是没有任何说服力的。
Lời biện giải yếu ớt (nhợt nhạt) này chẳng có chút sức thuyết phục nào cả.
Such a feeble excuse is utterly unconvincing.
请给我一个辩解的机会。
Xin hãy cho tôi một cơ hội để thanh minh.
Please give me a chance to explain myself.
事实摆在眼前,不容辩解。
Sự thật bày ra trước mắt, không cho phép (không chối cãi) được nữa.
The facts are right in front of us and leave no room for explanation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây