辩证
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "辩证" (biànzhèng) mang nghĩa "biện chứng", kết hợp bởi 辩 (biàn - biện): "tranh luận" + 证 (zhèng - chứng): "chứng chỉ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 辩: Hai bên cùng chịu cay đắng (辡) đứng đối mặt nhau dùng lời lẽ (讠) phân tích đúng sai, đó là cuộc tranh luận, bào chữa (辩). • Chữ 证: Lời (讠) nói chính xác (正) có căn cứ, tài liệu xác nhận sự thật, chứng chỉ 证.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 辩证
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / danh từ
Nghĩa:biện chứng, có tính biện chứng (nhìn nhận đa chiều/vận động), biện chứng luận trị (Đông y).
Ví dụ (5)
我们要学会用辩证的眼光看问题。
Chúng ta phải học cách nhìn nhận vấn đề bằng con mắt biện chứng (nhìn nhận hai mặt, khách quan).
We must learn to look at problems from a dialectical perspective.
这是唯物辩证法的基本原理。
Đây là nguyên lý cơ bản của phép biện chứng duy vật.
This is a basic principle of materialist dialectics.
事物的发展是一个辩证的过程。
Sự phát triển của sự vật là một quá trình biện chứng.
The development of things is a dialectical process.
我们要用辩证的眼光去看待事物发展。
Chúng ta phải dùng con mắt biện chứng để nhìn nhận sự phát triển của sự vật.
Traditional Chinese medicine emphasizes treatment based on syndrome differentiation.
这二者之间存在着辩证统一的关系。
Giữa hai điều này tồn tại mối quan hệ thống nhất biện chứng.
There is a dialectical unity between the two.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây