宛如
—
Gợi nhớ
Từ "宛如" (wǎn rú) mang nghĩa "Giống như", kết hợp bởi 宛 (wǎn - uyển): "giống như" + 如 (rú - như): "như". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 宛: Dưới mái nhà êm ấm (宀), dáng người nằm xoay mình uốn cong (夗) thật mềm mại và tự nhiên, gợi nghĩa uyển chuyển, giống như (宛). • Chữ 如: Lời nói từ cái miệng (口) dịu dàng và mềm mỏng như tâm tính người phụ nữ (女) thì mọi việc đều thuận theo như ý, như là (如).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 宛如
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:Giống như
Ví dụ (3)
这里的景色美极了,宛如人间仙境。
Phong cảnh nơi đây đẹp vô cùng, tựa như nhân gian tiên cảnh.
The scenery here is breathtakingly beautiful, just like a fairyland on earth.
湖面平静得宛如一面巨大的镜子。
Mặt hồ phẳng lặng tựa như một tấm gương khổng lồ.
The surface of the lake is as calm as a giant mirror.
她的歌声清脆动听,宛如黄莺啼鸣。
Tiếng hát của cô ấy trong trẻo êm tai, giống như chim oanh hót.
Her singing is clear and melodious, just like the warbling of an oriole.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây