宛
丶丶フノフ丶フフ
8
HSK 3
Danh từ
Gợi nhớ
Dưới mái nhà êm ấm (宀), dáng người nằm xoay mình uốn cong (夗) thật mềm mại và tự nhiên, gợi nghĩa uyển chuyển, giống như (宛).
Thành phần cấu tạo
宛
giống như, tựa như
宀
Bộ Miên
Mái nhà che chở (phía trên)
夗
Chữ Uyển
Dáng người nằm xoay mình mềm mại (phía dưới)
Hình ảnh:

Từ đồng âm (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:giống như, tựa như
Ví dụ (5)
湖面平静得宛如一面镜子。
Mặt hồ phẳng lặng tựa như một tấm gương.
The surface of the lake was as calm as a mirror.
她的笑容宛若春风般温暖。
Nụ cười của cô ấy ấm áp tựa như gió xuân.
Her smile was as warm as a spring breeze.
多年不见,他宛然还是当年的模样。
Nhiều năm không gặp, anh ấy tựa như vẫn là dáng vẻ của năm xưa.
After many years apart, he still looked just as he did back then.
天上的白云宛如一群白羊。
Những đám mây trắng trên trời giống như một đàn cừu trắng.
The white clouds in the sky were like a flock of white sheep.
远处的灯火闪烁,宛若繁星点点。
Ánh đèn nơi xa lấp lánh, giống như những vì sao rải rác.
The distant lights flickered like countless stars.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây