丸
ノフ丶
3
颗, 粒
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Bàn tay khum lại (九) tỉ mỉ vo tròn từng hạt thuốc nhỏ (丶) ở chính giữa tạo thành viên hoàn, viên thuốc (丸).
Thành phần cấu tạo
丸
viên thuốc
九
Chữ Cửu
Bàn tay khum lại vo tròn
丶
Bộ Chủ
Viên thuốc nhỏ tròn ở giữa
Hình ảnh:


Thông tin lượng từ
丸
Dùng cho thuốc đông y dạng viên hoàn.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 丸 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:

四丸药
Bốn viên thuốc
Từ ghép (1)
Từ đồng âm (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / hậu tố
Nghĩa:viên, hòn, viên thuốc, viên đạn (vật nhỏ hình tròn).
Ví dụ (5)
医生给他开了一些药丸。
Bác sĩ kê cho anh ấy một ít thuốc viên.
The doctor prescribed him some pills.
这碗汤里有好几个鱼丸。
Trong bát canh này có mấy viên cá (cá viên).
There are several fish balls in this bowl of soup.
那个孩子不小心吞下了一颗弹丸。
Đứa bé đó không cẩn thận nuốt phải một viên đạn (viên bi sắt).
That child accidentally swallowed a pellet.
这种中药通常制成蜜丸服用。
Loại thuốc Đông y này thường được chế thành viên hoàn mật ong để uống.
This kind of traditional Chinese medicine is usually made into honey pills for taking.
许多中药材都被制作成了小巧的药丸。
Nhiều dược liệu Đông y đều được chế thành những viên thuốc nhỏ nhắn.
We must stay alert to the enemy's sugar-coated bullets.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây