壁龛
—
Gợi nhớ
Từ "壁龛" (bì kān) mang nghĩa "Hốc tường", kết hợp bởi 壁 (bì - bích): "Bức tường" + 龛 (kān - kham): "khám thờ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 壁: Đất sét (土) được nhào nặn và xây đắp phẳng phiu theo khuôn thước (辟) tạo thành bức tường vững chãi ngăn cách không gian (壁). • Chữ 龛: Chiếc hốc nhỏ có mái vòm khép lại (合) che chở và chạm khắc hình rồng (龙) trang nghiêm là khám thờ, hốc tường (龛).
Thành phần cấu tạo
壁龛
Hốc tường
壁
辟
Tịch
Mở / âm đọc (phía trên)
土
Bộ Thổ
Đất (phía dưới)
龛
合
Chữ Hợp
Mái vòm khép lại che chở
龙
Bộ Long
Hình rồng chạm khắc trang nghiêm
Phân tích từ 壁龛
Từ ghép (13)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hốc tường
Ví dụ (3)
墙壁上的壁龛里放着一个小巧的佛像。
Trong hốc tường đặt một bức tượng Phật nhỏ nhắn xinh xắn.
A small, delicate Buddha statue sits in the niche in the wall.
设计师在客厅里做了一个壁龛,用来摆放艺术品。
Nhà thiết kế đã tạo một hốc âm tường ở phòng khách để trưng bày các tác phẩm nghệ thuật.
The designer built a wall niche in the living room to display artworks.
壁龛内部安装了射灯,使陈列品看起来更精致。
Bên trong hốc tường được lắp đèn rọi, giúp hiện vật trưng bày trông tinh tế hơn.
Spotlights were installed inside the niche, making the displayed items look even more exquisite.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây