鼻烟壶
—
Gợi nhớ
Từ "鼻烟壶" (bí yān hú) mang nghĩa "Lọ hít thuốc lá sợi, bình hít bột thuốc", kết hợp bởi 鼻 (bí - tị): "cái mũi" + 烟 (yān - yên): "Khói" + 壶 (hú - hồ): "Ấm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 鼻: Phần nhô cao ở chính giữa gương mặt (自) nằm trên khung mặt vuông vức (田) và đôi cánh mũi (廾) chính là cái mũi để hít thở (鼻). • Chữ 烟: Ngọn lửa (火) cháy âm ỉ vì bị vây kín (因) trong lò sẽ tỏa ra từng làn khói, khói thuốc (烟). • Chữ 壶: Chiếc nắp hình mũ kẻ sĩ (士) đậy kín miệng (冖) phần thân bình (业) dùng để đựng rượu hay pha trà là cái ấm, cái bình (壶).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 鼻烟壶
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Lọ hít thuốc lá sợi, bình hít bột thuốc
Ví dụ (3)
博物馆里展出了许多清代的内画鼻烟壶。
Trong bảo tàng trưng bày rất nhiều lọ hít thuốc lá vẽ tranh trong lòng kính thời nhà Thanh.
Many inside-painted snuff bottles from the Qing Dynasty are on display in the museum.
这个玉石雕刻的鼻烟壶是件难得的艺术珍品。
Chiếc lọ hít thuốc lá điêu khắc bằng ngọc bích này là một tác phẩm nghệ thuật quý hiếm.
This jade-carved snuff bottle is a rare artistic treasure.
古玩爱好者对各式各样的鼻烟壶情有独钟。
Những người yêu thích đồ cổ có niềm say mê đặc biệt đối với các loại lọ hít thuốc lá đa dạng.
Antique enthusiasts have a special fondness for snuff bottles of all kinds.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây