知县
—
Gợi nhớ
Từ "知县" (zhī xiàn) mang nghĩa "Tri huyện, quan huyện", kết hợp bởi 知 (zhī - tri): "biết" + 县 (xiàn - huyện): "Huyện". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 知: Mở miệng (口) đối đáp nhanh nhạy và trúng đích như mũi tên rời cung (矢), thể hiện sự am hiểu sâu sắc và nhận biết tường tận (知). • Chữ 县: Một vùng đất đai (厶) được ngắm nhìn quản lý rõ ràng (且) từ trên xuống tạo thành đơn vị hành chính cấp huyện (县).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 知县
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:Tri huyện, quan huyện
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây