巡游
—
Gợi nhớ
Từ "巡游" (xún yóu) mang nghĩa "Tuần du, diễu hành, tuần tra du ngoạn", kết hợp bởi 巡 (xún - tuần): "tuần tra" + 游 (yóu - du): "bơi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 巡: Đi (辶) quanh co (巛) khắp nơi canh gác, đi kiểm tra từng ngõ, tuần tra 巡. • Chữ 游: Con người thỏa sức vẫy vùng trong làn nước (氵) mát lành dưới bóng cờ (斿) tung bay trong chuyến đi chơi xa là bơi lội, du lịch (游).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 巡游
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Tuần du, diễu hành, tuần tra du ngoạn
Ví dụ (3)
节日里,花车巡游队伍吸引了成千上万的市民围观。
Vào ngày lễ, đoàn xe hoa diễu hành đã thu hút hàng vạn người dân đến xem.
During the festival, the float parade attracted tens of thousands of citizens to watch.
警车在市区内巡游,维护社会治安。
Xe cảnh sát tuần tra trong khu vực nội thành để duy trì trật tự trị an xã hội.
Police cars cruise through the urban area to maintain public order.
豪华邮轮在加勒比海巡游了一周。
Du thuyền hạng sang đã du ngoạn trên biển Caribe trong một tuần.
The luxury cruise ship cruised around the Caribbean Sea for a week.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây