仿古
—
Gợi nhớ
Từ "仿古" (fǎng gǔ) mang nghĩa "Giả cổ, phỏng cổ", kết hợp bởi 仿 (fǎng - phỏng): "Bắt chước" + 古 (gǔ - cổ): "Cổ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 仿: Một người đứng bên cạnh (亻) quan sát rồi làm theo đúng phương thức (方) của người đi trước chính là sự mô phỏng, bắt chước (仿). • Chữ 古: Mười (十) đời truyền miệng (口) kể lại chuyện xưa, thời xa xôi lâu đời, cổ 古.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 仿古
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Giả cổ, phỏng cổ
Ví dụ (3)
这条仿古街吸引了许多游客前来观光。
Con phố giả cổ này thu hút rất nhiều du khách đến tham quan.
This antique-style street has attracted many tourists for sightseeing.
这一批仿古瓷器制作得非常精美,几乎可以假乱真。
Lô đồ gốm giả cổ này được chế tác rất tinh xảo, hầu như có thể đánh tráo thật giả.
This batch of antique-style porcelain is so exquisitely crafted that it could almost pass for the real thing.
他的书房里摆放着一套仿古家具。
Trong phòng sách của ông ấy có bày một bộ bàn ghế giả cổ.
A set of antique-style furniture is arranged in his study.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây