ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
知趣
zhī qù
Biết điều, biết ý, thức thời
Hán việt: tri thú
—

Gợi nhớ

Từ "知趣" (zhī qù) mang nghĩa "Biết điều, biết ý, thức thời", kết hợp bởi 知 (zhī - tri): "biết" + 趣 (qù - thú): "hứng thú". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 知: Mở miệng (口) đối đáp nhanh nhạy và trúng đích như mũi tên rời cung (矢), thể hiện sự am hiểu sâu sắc và nhận biết tường tận (知). • Chữ 趣: Vội vàng chạy bước nhanh (走) để đón lấy điều mình yêu thích (取), thể hiện niềm đam mê và sự hứng thú, thú vị (趣).

Thành phần cấu tạo

知趣
zhī qù
Biết điều, biết ý, thức thời
知
zhī • tri
biết
矢
Bộ Thỉ
Mũi tên (bên trái)
口
Bộ Khẩu
Miệng (bên phải)
趣
qù • thú
hứng thú
走
Bộ Tẩu
Chạy, bước đi (bao góc dưới trái)
取
Thủ
Lấy, chọn ra / âm đọc (bên trong)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây