振聋发聩
—
Gợi nhớ
Từ "振聋发聩" (zhènlóng-fākuì) mang nghĩa "đánh tỉnh người mê muội, làm tỉnh ngộ, gây chấn động lớn", kết hợp bởi 振 (zhèn - chấn): "Rung" + 聋 (lóng - lung): "Điếc" + 发 (fā - phát): "gửi" + 聩 (kuì - khối): "điếc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 振: Đôi bàn tay (扌) vươn lên đúng thời khắc chuyển mình của đất trời (辰) để rung chuyển và chấn hưng tinh thần (振). • Chữ 聋: Tiếng rồng gầm vang trời (龙) bên trên mà đôi tai (耳) bên dưới vẫn không nghe thấy gì nghĩa là bị điếc (聋). • Chữ 发: Như cánh tay giương cung bắn mũi tên vút đi xa, mọi nguồn lực được tung ra ngoài để gửi đi và phát triển (发). • Chữ 聩: Đôi tai (耳) vốn vô cùng quý giá (贵) nhưng lại khép kín trước mọi lời khuyên nhủ chân thành bên ngoài là trạng thái điếc, mê muội (聩).
Thành phần cấu tạo
振聋发聩
đánh tỉnh người mê muội, làm tỉnh ngộ, gây chấn động lớn
振
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
辰
Bộ Thần
Nhật nguyệt, thời gian / âm đọc (bên phải)
聋
龙
Bộ Long (giản thể)
Con rồng / âm đọc (phía trên)
耳
Bộ Nhĩ
Cái tai, lắng nghe (phía dưới)
发
发
Giản thể từ 發
Hình cánh cung bắn mũi tên ra ngoài
聩
耳
Bộ Nhĩ
Cái tai, lắng nghe (phía dưới)
贵
Chữ Quý
Quý giá, đắt đỏ, biểu âm
Phân tích từ 振聋发聩
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / thành ngữ
Nghĩa:đánh tỉnh người mê muội, làm tỉnh ngộ, gây chấn động lớn
Ví dụ (3)
这篇文章言辞犀利,具有振聋发聩的作用。
Bài viết này ngôn từ sắc bén, có tác dụng đánh tỉnh những người mê muội.
This article is sharply worded and has a rousing, eye-opening effect.
他的演讲振聋发聩,赢得了全场热烈的掌声。
Bài diễn thuyết đầy tính cảnh tỉnh của anh ấy đã giành được tràng pháo tay nhiệt liệt của cả hội trường.
His thought-provoking speech awakened the audience and won warm applause from the entire hall.
面对社会现实,我们需要更多振聋发聩的声音。
Đối diện với hiện thực xã hội, chúng ta cần nhiều hơn những tiếng nói có sức lay tỉnh mạnh mẽ.
Faced with social realities, we need more powerful, awakening voices.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây