张狂
—
Gợi nhớ
Từ "张狂" (zhāngkuáng) mang nghĩa "ngông cuồng, ngạo mạn, phóng túng", kết hợp bởi 张 (zhāng - trương): "Tờ" + 狂 (kuáng - cuồng): "điên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 张: Kéo căng cây cung (弓) cho thật dài rộng (长) giống như trải phẳng từng tờ giấy, tấm vé hay bức ảnh (张). • Chữ 狂: Con chó (犭) tự xưng vua (王) hung hăng, hành xử không kiểm soát, điên (狂).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 张狂
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:ngông cuồng, ngạo mạn, phóng túng
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây