ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
张狂
zhāngkuáng
ngông cuồng, ngạo mạn, phóng túng
Hán việt: trương cuồng
—

Gợi nhớ

Từ "张狂" (zhāngkuáng) mang nghĩa "ngông cuồng, ngạo mạn, phóng túng", kết hợp bởi 张 (zhāng - trương): "Tờ" + 狂 (kuáng - cuồng): "điên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 张: Kéo căng cây cung (弓) cho thật dài rộng (长) giống như trải phẳng từng tờ giấy, tấm vé hay bức ảnh (张). • Chữ 狂: Con chó (犭) tự xưng vua (王) hung hăng, hành xử không kiểm soát, điên (狂).

Thành phần cấu tạo

张狂
zhāngkuáng
ngông cuồng, ngạo mạn, phóng túng
张
zhāng • trương
Tờ
弓
Bộ Cung
Cây cung (nằm bên trái)
长
Trường
Dài / âm đọc (nằm bên phải)
狂
kuáng • cuồng
điên
犭
Bộ Khuyển (đứng)
Chó (bên trái)
王
Bộ Vương
Vua / âm đọc (bên phải)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây