ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
臭虫
chòuchóng
con rệp
Hán việt: xú trùng
—

Gợi nhớ

Từ "臭虫" (chòuchóng) mang nghĩa "con rệp", kết hợp bởi 臭 (chòu / xiù - xú): "hôi" + 虫 (chóng - trùng): "Sâu bọ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 臭: Đưa cái mũi (自) nhạy bén như mũi chó (犬) lại gần liền ngửi thấy mùi hôi thối nồng nặc (臭). • Chữ 虫: Hình dáng chú sâu nhỏ có cái đầu nhọn đang bò ngoằn ngoèo trên cành lá đại diện cho loài côn trùng, sâu bọ (虫).

Thành phần cấu tạo

臭虫
chòuchóng
con rệp
臭
chòu / xiù • xú
hôi
自
Bộ Tự
Cái mũi, bản thân (phía trên)
犬
Bộ Khuyển
Con chó (phía dưới)
虫
chóng • trùng
Sâu bọ
虫
Bộ Trùng
Hình con sâu bò ngoằn ngoèo

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây