臭虫
—
Gợi nhớ
Từ "臭虫" (chòuchóng) mang nghĩa "con rệp", kết hợp bởi 臭 (chòu / xiù - xú): "hôi" + 虫 (chóng - trùng): "Sâu bọ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 臭: Đưa cái mũi (自) nhạy bén như mũi chó (犬) lại gần liền ngửi thấy mùi hôi thối nồng nặc (臭). • Chữ 虫: Hình dáng chú sâu nhỏ có cái đầu nhọn đang bò ngoằn ngoèo trên cành lá đại diện cho loài côn trùng, sâu bọ (虫).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 臭虫
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây