除臭
—
Gợi nhớ
Từ "除臭" (chúchòu) mang nghĩa "Khử mùi", kết hợp bởi 除 (chú - trừ): "Loại bỏ" + 臭 (chòu / xiù - xú): "hôi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 除: Dọn dẹp những phần đất đá dư thừa (余) bên sườn đồi (阝) để san phẳng lối đi là trừ bỏ, loại bỏ (除). • Chữ 臭: Đưa cái mũi (自) nhạy bén như mũi chó (犬) lại gần liền ngửi thấy mùi hôi thối nồng nặc (臭).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 除臭
Từ ghép (1)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:Khử mùi
Ví dụ (2)
这种香体喷雾能在几秒钟内除臭,保持腋下皮肤的清爽。
Loại xịt thơm này có thể khử mùi trong vài giây, giữ cho vùng da dưới cánh tay luôn khô thoáng.
This deodorant body spray can eliminate odor within seconds and keep underarm skin fresh.
活性炭成分常被添加在鞋袜喷雾中,用以快速除臭。
Thành phần than hoạt tính thường được thêm vào xịt giày tất để khử mùi nhanh chóng.
Activated charcoal is often added to shoe and sock sprays for rapid deodorization.
2
danh từ
Nghĩa:Khử mùi
Ví dụ (1)
这款宠物沐浴露的除臭性能非常优秀,洗后余香持久。
Loại sữa tắm cho thú cưng này có tính năng khử mùi cực kỳ xuất sắc, sau khi tắm lưu hương rất lâu.
This pet shampoo has excellent deodorizing performance and leaves a long-lasting fragrance after bathing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây