上吊
—
Gợi nhớ
Từ "上吊" (shàngdiào) mang nghĩa "treo cổ tự tử", kết hợp bởi 上 (shàng - thượng): "lên" + 吊 (diào - điếu): "tỏ lòng tiếc thương". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 上: Một nét sổ thẳng đứng vươn cao khỏi đường chuẩn nằm ngang (一) ở đáy, chỉ rõ phương hướng đi lên phía trên, ở trên (上). • Chữ 吊: Miệng (口) cất lời than khóc bên dải khăn tang trắng (巾) treo rủ xuống để viếng người đã khuất, nghĩa là điếu phúng, treo lên (吊).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 上吊
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:treo cổ tự tử
Ví dụ (3)
电影里的角色因绝望而选择上吊自杀。
Nhân vật trong phim vì tuyệt vọng mà lựa chọn treo cổ tự sát.
The character in the movie chose to hang himself out of despair.
古代的小说里经常有被逼上吊的悲剧桥段。
Trong tiểu thuyết cổ đại thường có những tình tiết bi kịch bị dồn ép đến mức phải treo cổ.
Ancient novels often feature tragic plotlines where someone is driven to hang themselves.
幸亏家人发现得早,把那个要上吊的人救了下来。
May mắn là người nhà phát hiện sớm, đã cứu được người định treo cổ đó xuống.
Fortunately, the family found out early and rescued the person who was about to hang himself.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây