一忽儿
—
Gợi nhớ
Từ "一忽儿" (yīhūer) mang nghĩa "chốc lát, một lúc, thoáng chốc", kết hợp bởi 一 (yī - nhất): "số một" + 忽 (hū - hốt): "lơ là" + 儿 (ér - nhi): "trẻ con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 忽: Khi trái tim (心) tự nhủ đừng (勿) để ý đến chuyện nhỏ nhặt khiến ta vô tình quên bẵng đi mất, đó là sự lơ là, bỗng nhiên (忽). • Chữ 儿: Hình ảnh đôi chân nhỏ nhắn chập chững bước đi dưới gầm trời gợi nhớ đến đứa trẻ con, người con trong gia đình (儿).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 一忽儿
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:chốc lát, một lúc, thoáng chốc
Ví dụ (3)
刚才还是晴天,一忽儿就下起雨来。
Vừa rồi vẫn là trời nắng, loáng một cái đã đổ mưa.
It was sunny just a moment ago, and then all of a sudden it started raining.
他一忽儿往东,一忽儿往西,不知道在忙些什么。
Anh ta lúc thì đi hướng đông, lúc thì đi hướng tây, không biết đang bận rộn việc gì.
He went east one moment and west the next; nobody knew what he was busy with.
婴儿的脸像五月的天,一忽儿哭,一忽儿笑。
Mặt em bé giống như thời tiết tháng năm, thoắt khóc thoắt cười.
A baby's face is like the weather in May, crying one moment and laughing the next.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây