迁怒
—
Gợi nhớ
Từ "迁怒" (qiānnù) mang nghĩa "giận cá chém thớt", kết hợp bởi 迁 (qiān - thiên): "Di chuyển" + 怒 (nù - nộ): "Giận dữ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 迁: Đôi chân bước đi (辶) vượt qua hàng nghìn (千) dặm đường để tìm đến vùng đất mới là dời chỗ, di chuyển (迁). • Chữ 怒: Khi người nô lệ (奴) bị áp bức quá mức khiến ngọn lửa trong tim (心) bùng lên dữ dội, đó là cơn thịnh nộ, giận dữ (怒).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 迁怒
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:giận cá chém thớt
Ví dụ (3)
他在公司受了气,回家却迁怒于妻子。
Anh ta bực bội ở công ty, nhưng về nhà lại giận cá chém thớt lên người vợ.
He suffered indignities at the office, but came home and took his anger out on his wife.
我们做错了事要自己承担,不能迁怒别人。
Chúng ta làm sai việc thì phải tự gánh vác, không được trút giận lên người khác.
When we do something wrong, we must take responsibility ourselves and not take our anger out on others.
经理因为项目失败而迁怒了整个团队。
Giám đốc vì dự án thất bại mà trút giận lên toàn bộ đội ngũ.
The manager took his anger out on the entire team because the project failed.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây