ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
凑热闹
còu rè nao
Góp vui, tham gia cho đông vui, xen vào chuyện của người khác
Hán việt: thấu nhiệt náo
—

Gợi nhớ

Từ "凑热闹" (còu rè nao) mang nghĩa "Góp vui, tham gia cho đông vui, xen vào chuyện của người khác", kết hợp bởi 凑 (còu - thấu): "tụ tập" + 热 (rè - nhiệt): "nóng" + 闹 (nào - náo): "làm ồn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 凑: Những tảng băng lạnh (冫) trôi dạt rồi cùng chụm lại như hai bàn tay dâng lễ (奏), mang nghĩa gom góp, tụ tập lại (凑). • Chữ 热: Đôi tay cầm nắm đồ vật (执) hơ trên ngọn lửa đỏ rực (灬) làm tỏa ra hơi ấm bỏng rát là nóng, nhiệt tình (热). • Chữ 闹: Cả khu chợ (市) đông đúc tụ họp ngay bên trong cánh cổng (门) kẻ mua người bán xôn xao tạo nên cảnh ồn ào, náo nhiệt (闹).

Thành phần cấu tạo

凑热闹
còu rè nao
Góp vui, tham gia cho đông vui, xen vào chuyện của người khác
凑
còu • thấu
tụ tập
冫
Bộ Băng
Nước đá, giá lạnh (bên trái)
奏
Bộ Tấu
Hình hai tay dâng vật lên / âm đọc (bên phải)
热
rè • nhiệt
nóng
执
Chấp
Cầm nắm (phía trên)
灬
Bộ Hỏa (4 chấm)
Lửa (phía dưới)
闹
nào • náo
làm ồn
门
Bộ Môn (giản thể)
Cửa (phía ngoài)
市
Thị
Chợ / âm đọc (phía trong)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Góp vui, tham gia cho đông vui, xen vào chuyện của người khác
Ví dụ (3)
guǎngchǎng广场shàng上zài在jǔxíng举行wǔ舞lóng龙biǎoyǎn表演,xǔduō许多rén人dōu都qù去còurènào凑热闹。
Trên quảng trường đang tổ chức biểu diễn múa rồng, rất nhiều người đi xem góp vui.
A dragon dance performance was being held on the square, and many people went to join in the fun.
wǒ我zhèngzài正在fánnǎo烦恼ne呢,nǐ你jiù就bié别lái来còurènào凑热闹le了。
Tôi đang phiền lòng đây, bạn đừng có đến thêm dầu vào lửa nữa.
I'm already upset right now, so please don't come and add to the commotion.
tiānqì天气yǐjīng已经gòu够rè热de的le了,tíngdiàn停电gèng更shì是lái来còurènào凑热闹。
Thời tiết đã đủ nóng rồi, mất điện lại còn chực chờ chen vào phá đám nữa.
The weather is already hot enough, and the power outage just had to join in and make things worse.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây