凑热闹
—
Gợi nhớ
Từ "凑热闹" (còu rè nao) mang nghĩa "Góp vui, tham gia cho đông vui, xen vào chuyện của người khác", kết hợp bởi 凑 (còu - thấu): "tụ tập" + 热 (rè - nhiệt): "nóng" + 闹 (nào - náo): "làm ồn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 凑: Những tảng băng lạnh (冫) trôi dạt rồi cùng chụm lại như hai bàn tay dâng lễ (奏), mang nghĩa gom góp, tụ tập lại (凑). • Chữ 热: Đôi tay cầm nắm đồ vật (执) hơ trên ngọn lửa đỏ rực (灬) làm tỏa ra hơi ấm bỏng rát là nóng, nhiệt tình (热). • Chữ 闹: Cả khu chợ (市) đông đúc tụ họp ngay bên trong cánh cổng (门) kẻ mua người bán xôn xao tạo nên cảnh ồn ào, náo nhiệt (闹).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 凑热闹
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Góp vui, tham gia cho đông vui, xen vào chuyện của người khác
Ví dụ (3)
广场上在举行舞龙表演,许多人都去凑热闹。
Trên quảng trường đang tổ chức biểu diễn múa rồng, rất nhiều người đi xem góp vui.
A dragon dance performance was being held on the square, and many people went to join in the fun.
我正在烦恼呢,你就别来凑热闹了。
Tôi đang phiền lòng đây, bạn đừng có đến thêm dầu vào lửa nữa.
I'm already upset right now, so please don't come and add to the commotion.
天气已经够热的了,停电更是来凑热闹。
Thời tiết đã đủ nóng rồi, mất điện lại còn chực chờ chen vào phá đám nữa.
The weather is already hot enough, and the power outage just had to join in and make things worse.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây