洋火
—
Gợi nhớ
Từ "洋火" (yáng huǒ) mang nghĩa "Bao diêm, que diêm (từ cũ)", kết hợp bởi 洋 (yáng - dương): "đại dương" + 火 (huǒ - hỏa): "Lửa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 洋: Vùng nước lớn (氵) nuôi dưỡng muôn loài tốt tươi như đàn cừu (羊) trải rộng mênh mông không thấy bờ bến chính là biển cả, đại dương (洋). • Chữ 火: Ngọn lửa bùng lên ở chính giữa với những tia lửa đỏ rực bắn tung tóe sang hai bên chính là lửa, ngọn lửa (火).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 洋火
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Bao diêm, que diêm (từ cũ)
Ví dụ (3)
那个时候买不起打火机,大家点火都用洋火。
Thời đó không mua nổi bật lửa, mọi người nhóm lửa đều dùng diêm.
Back then, people couldn't afford lighters, so everyone used matches to light a fire.
奶奶在抽屉里翻出了一盒保存多年的老洋火。
Bà nội lục lọi trong ngăn kéo tìm ra một hộp diêm cũ được cất giữ nhiều năm.
Grandma rummaged through the drawer and found a box of old matches that had been kept for many years.
洋火受潮后就很难擦着了。
Que diêm sau khi bị ẩm thì rất khó quẹt cháy.
Matches are very hard to strike once they get damp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây