狭细
—
Gợi nhớ
Từ "狭细" (xiá xì) mang nghĩa "Nhỏ hẹp, chật hẹp", kết hợp bởi 狭 (xiá - hiệp): "hẹp" + 细 (xì - tế): "mảnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 狭: Con thú nhỏ (犭) bị kẹp chặt (夹) giữa hai vách núi đá không còn lối xoay xở, gợi lên không gian chật chội, chật hẹp (狭). • Chữ 细: Sợi tơ tằm (纟) mảnh mai đan dệt tỉ mỉ như những đường bờ ruộng (田) gợi nên vẻ nhỏ nhắn, kỹ lưỡng (细).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 狭细
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Nhỏ hẹp, chật hẹp
Ví dụ (3)
他们穿过一条狭细的通道,来到了后院。
Họ đi qua một lối đi nhỏ hẹp rồi đi tới sân sau.
They passed through a narrow, slender passage and arrived at the backyard.
光线从墙壁狭细的裂缝中射了进来。
Ánh sáng rọi vào qua khe nứt nhỏ hẹp trên bức tường.
Light shone in through the thin, narrow crack in the wall.
这种昆虫有一对狭细的翅膀,飞行速度极快。
Loài côn trùng này có một đôi cánh dài hẹp, tốc độ bay cực kỳ nhanh.
This kind of insect has a pair of slender wings and flies extremely fast.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây