ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
狭细
xiá xì
Nhỏ hẹp, chật hẹp
Hán việt: hiệp tế
—

Gợi nhớ

Từ "狭细" (xiá xì) mang nghĩa "Nhỏ hẹp, chật hẹp", kết hợp bởi 狭 (xiá - hiệp): "hẹp" + 细 (xì - tế): "mảnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 狭: Con thú nhỏ (犭) bị kẹp chặt (夹) giữa hai vách núi đá không còn lối xoay xở, gợi lên không gian chật chội, chật hẹp (狭). • Chữ 细: Sợi tơ tằm (纟) mảnh mai đan dệt tỉ mỉ như những đường bờ ruộng (田) gợi nên vẻ nhỏ nhắn, kỹ lưỡng (细).

Thành phần cấu tạo

狭细
xiá xì
Nhỏ hẹp, chật hẹp
狭
xiá • hiệp
hẹp
犭
Bộ Khuyển (đứng)
Chó (bên trái)
夹
Giáp (biến thể giản thể)
Kẹp / âm đọc (bên phải)
细
xì • tế
mảnh
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (nằm bên trái)
田
Bộ Điền
Ruộng / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:Nhỏ hẹp, chật hẹp
Ví dụ (3)
tāmen他们chuānguò穿过yì一tiáo条xiá狭xì细de的tōngdào通道,láidào来到le了hòuyuàn后院。
Họ đi qua một lối đi nhỏ hẹp rồi đi tới sân sau.
They passed through a narrow, slender passage and arrived at the backyard.
guāngxiàn光线cóng从qiángbì墙壁xiá狭xì细de的lièfèng裂缝zhōng中shè射le了jìnlái进来。
Ánh sáng rọi vào qua khe nứt nhỏ hẹp trên bức tường.
Light shone in through the thin, narrow crack in the wall.
zhè这zhǒng种kūnchóng昆虫yǒu有yí一duì对xiá狭xì细de的chìbǎng翅膀,fēixíng飞行sùdù速度jíkuài极快。
Loài côn trùng này có một đôi cánh dài hẹp, tốc độ bay cực kỳ nhanh.
This kind of insect has a pair of slender wings and flies extremely fast.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây