清秀
—
Gợi nhớ
Từ "清秀" (qīng xiù) mang nghĩa "Thanh tú, thanh nhã", kết hợp bởi 清 (qīng - thanh): "Trong sạch" + 秀 (xiù - tú): "đẹp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 清: Làn nước suối (氵) phản chiếu sắc xanh biếc (青) của bầu trời và cây cỏ, nhìn thấu tận đáy thật trong sạch, thanh khiết và rõ ràng (清). • Chữ 秀: Bông lúa non (禾) vươn mình uốn cong (乃) trổ đòng óng ả, khoe vẻ đẹp thanh tú và ưu tú nhất cánh đồng (秀).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 清秀
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Thanh tú, thanh nhã
Ví dụ (3)
那个女孩长相清秀,给人一种很舒服的感觉。
Cô gái đó có ngoại hình thanh tú, mang lại cho người ta cảm giác rất dễ chịu.
That girl has delicate and pretty features, giving people a very pleasant impression.
他的字迹十分工整清秀,老师经常夸奖他。
Nét chữ của cậu ấy rất ngay ngắn và thanh thoát, thầy giáo thường xuyên khen ngợi cậu ấy.
His handwriting is very neat and elegant, and the teacher often praises him.
这里的山水清秀,景色宜人,是度假的好去处。
Sông nước núi non ở đây thanh tú phong cảnh hữu tình, là nơi tuyệt vời để nghỉ dưỡng.
The mountains and waters here are elegant, and the scenery is pleasant; it is a good place for a vacation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây