ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
讯息
xùn xī
Thông tin, thông điệp, tin nhắn
Hán việt: tấn tức
—

Gợi nhớ

Từ "讯息" (xùn xī) mang nghĩa "Thông tin, thông điệp, tin nhắn", kết hợp bởi 讯 (xùn - tấn): "Thông tin" + 息 (xī - tức): "hơi thở". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 讯: Lời nói (讠) truyền đi nhanh (卂) chóng, tin tức lan truyền tức thì, thông tin 讯. • Chữ 息: Không khí từ cái mũi của chính mình (自) đi thẳng vào lắng dịu nơi trái tim (心), tạo nên nhịp hơi thở và sự nghỉ ngơi thư thái (息).

Thành phần cấu tạo

讯息
xùn xī
Thông tin, thông điệp, tin nhắn
讯
xùn • tấn
Thông tin
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
卂
Tấn (biến thể)
Nhanh / âm đọc (nằm bên phải)
息
xī • tức
hơi thở
自
Bộ Tự
Cái mũi, bản thân (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, tâm trí, tình cảm (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Thông tin, thông điệp, tin nhắn
Ví dụ (3)
wǒ我gānggāng刚刚shōudào收到le了tā他fālái发来de的xùnxī讯息。
Tôi vừa nhận được tin nhắn do anh ấy gửi tới.
I just received the message he sent.
hùliánwǎng互联网shídài时代,xùnxī讯息de的chuánbō传播sùdù速度jíkuài极快。
Thời đại internet, tốc độ lan truyền thông tin cực kỳ nhanh chóng.
In the internet age, information spreads at an extremely fast speed.
yǎnshén眼神jiāoliú交流wǎngwǎng往往néng能chuándì传递chū出xǔduō许多wēimiào微妙de的xùnxī讯息。
Giao tiếp bằng ánh mắt thường có thể truyền tải đi nhiều thông điệp tinh tế.
Eye contact can often convey many subtle messages.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây