讯息
—
Gợi nhớ
Từ "讯息" (xùn xī) mang nghĩa "Thông tin, thông điệp, tin nhắn", kết hợp bởi 讯 (xùn - tấn): "Thông tin" + 息 (xī - tức): "hơi thở". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 讯: Lời nói (讠) truyền đi nhanh (卂) chóng, tin tức lan truyền tức thì, thông tin 讯. • Chữ 息: Không khí từ cái mũi của chính mình (自) đi thẳng vào lắng dịu nơi trái tim (心), tạo nên nhịp hơi thở và sự nghỉ ngơi thư thái (息).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 讯息
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Thông tin, thông điệp, tin nhắn
Ví dụ (3)
我刚刚收到了他发来的讯息。
Tôi vừa nhận được tin nhắn do anh ấy gửi tới.
I just received the message he sent.
互联网时代,讯息的传播速度极快。
Thời đại internet, tốc độ lan truyền thông tin cực kỳ nhanh chóng.
In the internet age, information spreads at an extremely fast speed.
眼神交流往往能传递出许多微妙的讯息。
Giao tiếp bằng ánh mắt thường có thể truyền tải đi nhiều thông điệp tinh tế.
Eye contact can often convey many subtle messages.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây