凝神
—
Gợi nhớ
Từ "凝神" (níng shén) mang nghĩa "Tập trung tinh thần, chú tâm, định thần", kết hợp bởi 凝 (níng - ngưng): "Đông lại" + 神 (shén - thần): "Thần". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 凝: Hơi lạnh của băng giá (冫) khiến dòng nước đang chảy cũng như ngập ngừng (疑) rồi từ từ kết tinh, đông lại và làm đặc (凝). • Chữ 神: Trước bàn thờ lễ nghi (礻), con người thành kính giơ hai tay trình bày (申) lời cầu nguyện lên các đấng thần linh và tinh thần tối cao (神).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 凝神
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Tập trung tinh thần, chú tâm, định thần
Ví dụ (3)
画家凝神看着画布,思考着下一笔该怎么画。
Họa sĩ tập trung tinh thần nhìn vào tấm toan, suy nghĩ xem nét cọ tiếp theo nên vẽ thế nào.
The painter gazed intently at the canvas, thinking about how to paint the next stroke.
教室里非常安静,学生们都在凝神听课。
Trong lớp học vô cùng yên tĩnh, các học sinh đều đang chăm chú nghe giảng.
The classroom was very quiet, and the students were all listening attentively to the lesson.
他凝神聚气,准备给对手致命的一击。
Anh ta định thần tụ khí, chuẩn bị tung ra đòn chí mạng cho đối thủ.
He focused his mind and gathered his strength, ready to deliver a fatal blow to his opponent.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây