ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
凝神
níng shén
Tập trung tinh thần, chú tâm, định thần
Hán việt: ngưng thần
—

Gợi nhớ

Từ "凝神" (níng shén) mang nghĩa "Tập trung tinh thần, chú tâm, định thần", kết hợp bởi 凝 (níng - ngưng): "Đông lại" + 神 (shén - thần): "Thần". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 凝: Hơi lạnh của băng giá (冫) khiến dòng nước đang chảy cũng như ngập ngừng (疑) rồi từ từ kết tinh, đông lại và làm đặc (凝). • Chữ 神: Trước bàn thờ lễ nghi (礻), con người thành kính giơ hai tay trình bày (申) lời cầu nguyện lên các đấng thần linh và tinh thần tối cao (神).

Thành phần cấu tạo

凝神
níng shén
Tập trung tinh thần, chú tâm, định thần
凝
níng • ngưng
Đông lại
冫
Bộ Băng
Nước đá (bên trái)
疑
Nghi
Nghi / âm đọc (bên phải)
神
shén • thần
Thần
礻
Bộ Thị (đứng)
Thần linh, lễ nghi, phúc lộc (bên trái)
申
Thân
Trình bày / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Tập trung tinh thần, chú tâm, định thần
Ví dụ (3)
huàjiā画家níngshén凝神kàn看zhe着huàbù画布,sīkǎo思考zhe着xià下yì一bǐ笔gāi该zěnme怎么huà画。
Họa sĩ tập trung tinh thần nhìn vào tấm toan, suy nghĩ xem nét cọ tiếp theo nên vẽ thế nào.
The painter gazed intently at the canvas, thinking about how to paint the next stroke.
jiàoshì教室lǐ里fēicháng非常ānjìng安静,xuésheng学生men们dōu都zài在níngshén凝神tīngkè听课。
Trong lớp học vô cùng yên tĩnh, các học sinh đều đang chăm chú nghe giảng.
The classroom was very quiet, and the students were all listening attentively to the lesson.
tā他níngshén凝神jù聚qì气,zhǔnbèi准备gěi给duìshǒu对手zhìmìng致命de的yì一jī击。
Anh ta định thần tụ khí, chuẩn bị tung ra đòn chí mạng cho đối thủ.
He focused his mind and gathered his strength, ready to deliver a fatal blow to his opponent.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây