不可理喻
—
Gợi nhớ
Từ "不可理喻" (bù kě lǐ yù) mang nghĩa "Ngang bướng, không thể lý giải nổi, bướng bỉnh", kết hợp bởi 不 (bù - bất): "không" + 可 (kě - khả): "có thể" + 理 (lǐ - lý): "Chú ý đến" + 喻 (yù - dụ): "ví dụ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 可: Dưới thanh xà ngang (丁), cái miệng (口) cất tiếng hát vang hoặc gật đầu đồng ý rằng việc ấy hoàn toàn làm được, có thể (可). • Chữ 理: Người thợ kim hoàn tỉ mỉ giũa từng đường vân ngọc (王) phân chia rõ ràng như bờ cõi trong làng (里), nghĩa là đạo lý, nguyên lý (理). • Chữ 喻: Dùng lời nói từ miệng (口) truyền đạt (俞) ý tứ sâu xa bằng một hình ảnh gần gũi dễ hiểu gọi là ví dụ, ẩn dụ, hiểu rõ (喻).
Thành phần cấu tạo
不可理喻
Ngang bướng, không thể lý giải nổi, bướng bỉnh
不
一
Bộ Nhất
Một nét ngang (phía trên)
个 (biến thể)
Nét phẩy và nét sổ
Hình cây hoa chưa nở (phía dưới)
可
丁
Đinh (biến thể)
Nét ngang (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía dưới)
理
王
Bộ Ngọc (Vương)
Đá quý, ngọc; vua (bên trái)
里
Bộ Lý
Làng xóm, dặm đường / âm đọc (bên phải)
喻
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía dưới)
俞
Du
Vận chuyển / âm đọc (bên phải)
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:Ngang bướng, không thể lý giải nổi, bướng bỉnh
Ví dụ (3)
他这个人脾气古怪,有时候简直不可理喻。
Tính khí của anh ta rất quái gở, có lúc quả thực không thể lý giải nổi.
He has an eccentric temper and is sometimes simply impossible to reason with.
面对她不可理喻的要求,我只能选择沉默。
Đối mặt với yêu cầu ngang ngược vô lý của cô ấy, tôi chỉ đành chọn cách im lặng.
Faced with her utterly unreasonable demands, I could only choose to remain silent.
你不要再胡闹了,真是不可理喻。
Cậu đừng quấy rối bậy bạ nữa, đúng là không thể nào nói lý nổi.
Stop making a scene; you're being completely unreasonable.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây