各色
—
Gợi nhớ
Từ "各色" (gè sè) mang nghĩa "Đủ loại, mọi loại", kết hợp bởi 各 (gè - các): "mỗi" + 色 (sè / shǎi - sắc): "Màu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 各: Mỗi bước chân bước đi (夂) lại cất tiếng gọi ở một khung cửa (口) khác nhau, biểu thị từng người, mỗi nơi riêng biệt (各). • Chữ 色: Dáng người (⺈) cúi xuống ngắm nhìn gương mặt (巴) ửng hồng rạng rỡ, gợi lên vẻ đẹp dung mạo và màu sắc (色).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 各色
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Đủ loại, mọi loại
Ví dụ (3)
市场上摆满了各色的新鲜水果和蔬菜。
Trên thị trường bày đầy các loại rau củ và hoa quả tươi.
The market is filled with all kinds of fresh fruits and vegetables.
展会吸引了来自世界各色的参展商。
Triển lãm thu hút các nhà triển lãm thuộc đủ mọi lĩnh vực từ khắp nơi trên thế giới.
The exhibition attracted all sorts of exhibitors from around the world.
这家店出售各色的手工艺品,深受游客喜爱。
Cửa hàng này bán đủ các loại đồ thủ công mỹ nghệ, được du khách vô cùng yêu thích.
This shop sells a wide variety of handicrafts, which are deeply loved by tourists.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây