ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
各色
gè sè
Đủ loại, mọi loại
Hán việt: các sắc
—

Gợi nhớ

Từ "各色" (gè sè) mang nghĩa "Đủ loại, mọi loại", kết hợp bởi 各 (gè - các): "mỗi" + 色 (sè / shǎi - sắc): "Màu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 各: Mỗi bước chân bước đi (夂) lại cất tiếng gọi ở một khung cửa (口) khác nhau, biểu thị từng người, mỗi nơi riêng biệt (各). • Chữ 色: Dáng người (⺈) cúi xuống ngắm nhìn gương mặt (巴) ửng hồng rạng rỡ, gợi lên vẻ đẹp dung mạo và màu sắc (色).

Thành phần cấu tạo

各色
gè sè
Đủ loại, mọi loại
各
gè • các
mỗi
夂
Bộ Trĩ
Bước chân đi (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng, nơi chốn (phía dưới)
色
sè / shǎi • sắc
Màu
⺈
Đao (biến thể)
Phần trên (phía trên)
巴
Ba
Bám vào / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:Đủ loại, mọi loại
Ví dụ (3)
shìchǎng市场shàng上bǎimǎn摆满le了gèsè各色de的xīnxiān新鲜shuǐguǒ水果hé和shūcài蔬菜。
Trên thị trường bày đầy các loại rau củ và hoa quả tươi.
The market is filled with all kinds of fresh fruits and vegetables.
zhǎnhuì展会xīyǐn吸引le了láizì来自shìjiè世界gèsè各色de的cānzhǎnshāng参展商。
Triển lãm thu hút các nhà triển lãm thuộc đủ mọi lĩnh vực từ khắp nơi trên thế giới.
The exhibition attracted all sorts of exhibitors from around the world.
zhè这jiā家diàn店chūshòu出售gèsè各色de的shǒugōngyìpǐn手工艺品,shēnshòu深受yóukè游客xǐ'ài喜爱。
Cửa hàng này bán đủ các loại đồ thủ công mỹ nghệ, được du khách vô cùng yêu thích.
This shop sells a wide variety of handicrafts, which are deeply loved by tourists.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây